Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lent lily
không có thấu kính






danh từ
cây thuỷ tiên hoa vàng



lent+lily
['lent'lili]
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.