Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
luce
số ước lượng ngầm bao hàm ảnh hưởng của chính sách.





luce
[lu:s]
danh từ
(động vật học) cá chó


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.