Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rutty
R>
dâm đãng; hiếu sắc






rutty
['rʌti]
tính từ
có nhiều vết lún (của bánh xe)


/'r
Related search result for "rutty"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.