Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lombard
B1FF077.png>
thị trường tài chính (Anh)






danh từ
người Lomba (đã chiếm ă vào (thế kỷ) 6)



lombard
['lɔmba:d ; 'lɔmbəd]
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.