Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lengthen
một xe... (trong những cuộc đua thuyền, ngựa, xe đạp...)





lengthen
['leηθən]
ngoại động từ
làm dài ra
nội động từ
kéo dài ra, dài ra



kéo dài

/'leɳθən/

ngoại động từ
Related search result for "lengthen"
  • Words contain "lengthen" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    can kéo dài
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.