Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lentics
sống) ở vùng nước tù (hồ, ao, đầm lầy)






lentics
['lentiks]
Cách viết khác:
lentisk
['lentisk]
danh từ
cây nhũ hương


/'lentis
Related search result for "lentics"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.