Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
levanter
i động từ
chạy làng (vì thua bạc)
trốn n





levanter
[li'væntə]
danh từ (Levanter)
người dân cận đông
gió đông Địa trung hải


/li'væntə/

danh từ (Levanter)
người dân cận đông
gió đông Địa trung hải
[*
Related search result for "levanter"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.