Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lich-gate

tính từ
(thuộc) địa y; có địa y; như địa y





lich-gate
['lit∫geit]
danh từ
cổng quàn (ở nghĩa địa)


/
Related search result for "lich-gate"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.