life-size 22--> /'laif,sentəns/
danh từ
án tù chung thân
life-size | ['laif'saiz] | | | Cách viết khác: | | | life-sized |  | ['laif'saizd] |  | tính từ | | |  | to như vật thật, to như người thật | | |  | a life-size statue | | | bức tượng to như người thật |
/'laif'saiz/ (life-sized) /'laif'saizd/
s |
|