|
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lifelessness
/'laiflisnis/ danh từ sự không có sự sống tình trạng chết, tình trạng bất động sự không có sinh khí, sự không s |
|||||||||||||||||||
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lifelessness"
|
||||||||||||||||||||