Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lifelike
inh động
sự không có sinh khí, sự không sinh động





lifelike
['laiflaik]
tính từ
giống hệt người hoặc vật thật; giống như thật
a lifelike drawing/toy
một bức vẽ/món đồ chơi giống như thật


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.