Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ligamental
u) dây chằng
(từ hiếm,nghĩa hiếm) dây ràng buộc





ligamental
[,ligə'mentl]
Cách viết khác:
ligamentous
[,ligə'mentəs]
tính từ
(thuộc) dây chằng


/,ligə'mentl/ (ligamentous)
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.