Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
li
TD>
Kinh Lễ (trong Ngũ kinh của Khổng giáo)






danh từ
số nhiều là li
dặm Trung Quốc (bằng khoảng 0 5 kilomet)



li
[li:]
danh từ, số nhiều là li
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "li"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.