Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lilting
hàng

động từ
hát du dương; hát nhịp nhàng





tính từ
du dương, nhịp nhàng



lilting
['liltiη]
tính từ
Related search result for "lilt"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.