Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lineal, linear
ng, dòng dõi




tuyến tính; kẻ

@lineal



lineal
['liniəl]
tính từ
theo dòng dõi trực tiếp, trực hệ


/'liniəl/
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.