Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lingual
br>
danh từ
ngôn ngữ chung (cho một số dân tộc)





lingual
['liηgwəl]
tính từ
(thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi
(thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ngữ


/'liɳgwəl/

tính từ
(thuộc) lưỡi; p
Related search result for "lingual"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.