Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
linsang
85--> /'lainoutaip/

danh từ
(ngành in) máy linô





linsang
['linsæη]
danh từ
(động vật học) cầy linsang


/'l
Related search result for "linsang"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.