Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lip-language
br>
danh từ
lời nói không đi đôi với việc làm





lip-language
['lip,læηgwidʒ]
danh từ
ngôn ngữ bằng môi


[
Related search result for "lip-language"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.