Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lithic
9--> /li'θaiəsis/

danh từ
(y học) bệnh sỏi





lithic
['liθik]
tính từ
(thuộc) đá
(y học) (thuộc) sỏi thận
(hoá học) (thuộc) lithi


/'liθik/

tính từ
(thuộc) đá
[-
Related search result for "lithic"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.