Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
littleness
1573--> /'litl'noun/

tính từ
ít ai biết đến





littleness
['litlnis]
danh từ
sự nhỏ bé
tính nhỏ nhen, tính nhỏ mọn, tính tầm thường, tính hẹp hòi, tính ti tiện


/'litlnis/

danh từ
sự nhỏ bé
tính nhỏ nhen, tín
▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.