Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liturgical
596--> /'litə:dʤi/

danh từ
nghi thức tế lễ





liturgical
[li'tə:dʒikəl]
tính từ
(thuộc) nghi thức tế lễ


/li't
Related search result for "liturgical"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.