Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
livable
ợc
sự có thể cùng chung sống, sự dễ chung sống





livable
['livəbl]
Cách viết khác:
liveable
['livəbl]
tính từ
sống được
a livable baby
đứa bé sống được
có thể chung sống được


/'livəbl/ (liveable) /'livəbl/

tính từ
có thể ở được
đáng sống; có thể sống đư
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "livable"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.