Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liver

D>
như liverwurst






liver
['livə]
danh từ
người sống
a loose liver
người sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
a good liver
người sống có đạo đức
danh từ
gan
bệnh đau gan
to have a liver
bị đau gan
hot liver
tính đa tình
white (lily) liver
tính hèn nhát


/'livə/

danh từ
người sống
a loose liver người sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
a good liver người sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị

danh từ
gan
bệnh đau gan
to have a liver bị đau gan !hot liv
Related search result for "liver"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.