|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
local
địa phương, cục bộ /'loukəl/ tính từ địa phương local authorities nhà đương cục địa phương local time giờ địa phương local colour (văn học) màu sắc địa phương local government chính quyền địa phương bộ phận, cục bộ local war chiến tranh cục bộ (toán học) (thuộc) quỹ tích danh từ người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương tin tức địa phương xe lửa địa phương tem địa phương đội thể thao (bóng đá, bóng chuyền...) địa phương (số nhiều) |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "local"
|
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||