|
History Search
|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
locality
/lou'kæliti/ danh từ vùng, nơi, chỗ, địa phương vị trí; trụ sở phương hướng; phép định hướng tài nhớ đườ |
||||||||||||||||||||||||||||||||
|
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "locality"
|
|||||||||||||||||||||||||||||||||