Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lockage
colspan=3 width=54>
vali khoá được






lockage
['lɔkidʒ]
danh từ
hệ thống cửa cống (trên kênh, sông đào)
tiền thuế qua cửa cống (đánh vào tàu bè qua lại)
lượng nước lên xuống ở cửa cống


/'lɔkidʤ/

danh từ
sự chắn bằng cửa cổng
hệ thống cửa cống (trên kênh, sông đào)
tiền thuế qua cửa cống (đánh vào tà
Related search result for "lockage"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.