Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
log-head
!--112164--> /'lɔgiɳ/

danh từ
việc đốn gỗ





log-head
['lɔghed]
danh từ
người ngu ngốc, người ngu đần


/'lɔgh
Related search result for "log-head"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.