Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
log-rolling
Mỹ,nghĩa Mỹ) thông đồng; làm thông qua (một dự luật)





log-rolling
['lɔg,rouliη]
danh từ
sự giúp nhau đốn gỗ
sự thông đồng; sự giúp đỡ lẫn nhau (trong việc tố tụng, trong những mưu toan (chính trị)...)
sự tâng bốc tác phẩm của nhau (giữa các nhà phê bình (văn học))


/'lɔgrouliɳ/

danh từ
sự giúp nhau đốn gỗ
sự thông đồng; sự giúp đỡ lẫn nhau (trong việc tố tụng, trong những mưu toan chính trị...)
sự tân
Related search result for "log-rolling"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.