Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loge
09--> /'lɔgkə'nu:/

danh từ
thuyền độc mộc





danh từ
ghế lô (ở nhà hát)



loge
[louʒ]
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.