Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
logger
nhà nhỏ làm bằng gỗ nguyên ghép thành






logger
['lɔgə]
Cách viết khác:
log-man
['lɔgmæn]
danh từ
người đốn gỗ, tiều phu


/'lɔgə/

danh từ
người tiều phu; người đố
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "logger"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.