Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loll of
uẩn





động từ
thè lưỡi ra

@loll



loll
[lɔl]
động từ
to loll around
thơ thẩn, quanh quẩn
to loll out
lè lưỡi ra


/lɔl/

ngoại động từ
( out) thè lưỡi
( on, against) ngả (đầu); chống (tay); tựa một cách uể oải vào

nội động từ
thè ra (lưỡi)
ngả đầu; gác tay chân một c
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.