Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
long-limbed
ăn thức uống) có thể để lâu mà không hư






long-limbed
['lɔη'limd]
tính từ
có tay chân dài


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.