Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
longevity
76--> /lɔn'dʤi:vəl/

tính từ
sống lâu, thọ





longevity
[lɔn'dʒeviti]
danh từ
tuổi thọ
a family noted for its longevity
một gia đình nổi tiếng về tuổi thọ



độ bền lâu

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.