Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
longueur
'tʌɳd/

tính từ
nói nhiều, lắm lời, ba hoa





longueur
[lɔ:η'gə:]
danh từ
đoạn kéo dài (trong một tác phẩm...)


/lɔ:ɳ'gə:/
Related search result for "longueur"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.