Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loose-fitting
] danh từ
chuồng thả ngựa (không cần phải buộc)





loose-fitting
['lu:s,fitiη]
tính từ
rộng lùng thùng


/'lu:s,fiti
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "loose-fitting"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.