Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lope
TD>
hai tai lòng thòng






lope
[loup]
danh từ
sự nhảy cẫng
nội động từ
nhảy cẫng lên; vừa chạy vừa nhảy cẫng lên


/loup/

danh từ
sự nhảy cẫng

nội động
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lope"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.