Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lopper
658--> /'lɔpiəd/

tính từ
có tai thõng xuống





danh từ
người tỉa cây



lopper
['lɔpə]
danh từ
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.