Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lordly
lɔ:dliɳ/

danh từ
ông vua nhỏ; tiểu quý tộc





lordly
['lɔ:dli]
tính từ
có tính chất quý tộc, nguy nga tráng lệ
kiêu căng, ngạo mạn, hống hách, hách dịch


/'lɔ:dli/

tính từ
có tính chất quý tộc, cao thượng,
▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.