Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loup-garou
>


/'lu:p/

danh từ
kính lúp





danh từ; số nhiều loup-garous
ma chó sói
người càu cạu



loup-garou
[,luigə'ru:]
danh từ; số nhiều loup-garous
ma chó sói
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.