Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
low tide
7.png>
ngày chủ nhật sau lễ phục-sinh






danh từ
lúc thuỷ triều xuống thấp
điểm thấp nhất



low+tide
['lou'taid]
danh từ
lúc thuỷ triều xuống thấp
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.