Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lucent
FF077.png>
sự sáng chói, sự sáng ngời






lucent
['lu:snt]
tính từ
sáng chói, sáng ngời


/'lu:s
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lucent"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.