Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lucerne
nt/

tính từ
sáng chói, sáng ngời
trong





lucerne
[lu:'sə:n]
danh từ
(thực vật học) cỏ linh lăng


/lu:
▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.