Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
luckily

ay gặp may
to have no luck; to be out of luck không may





luckily
['lʌkili]
phó từ
may mắn
I arrived late but luckily, the meeting had been delayed
tôi đến muộn, nhưng may là cuộc họp đã được hoãn lại
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "luckily"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.