Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lumbering
'lʌmbərə/

danh từ
thợ đốn gỗ, thợ rừng





lumbering
['lʌmbəriη]
tính từ
ì ạch kéo lết đi


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.