Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lumpishness
ch; bị thịt
trì độn, đần độn
lờ phờ





lumpishness
['lʌmpi∫nis]
danh từ
tính ù ì ục ịch; dáng bị thịt
tính trì độn, tính đần độn
tính lờ phờ


/'lʌmpiʃnis/

tính từ
tính ù ì ục ịch; dáng bị thịt
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.