Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lunate
.png>
thuộc mặt trăng, trên mặt trăng






lunate
['lu:neit]
tính từ
hình lưỡi liềm



hình trăng; nửa tháng

/'lu:ne
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lunate"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.