Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lunula
h từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người ngốc





danh từ; số nhiều lunulae
vật hình trăng lưỡi liềm



lunula
['lu:njulə]
danh từ; số nhiều lunulae
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.