Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lurch

>
danh từ
(y học) bệnh luput ((cũng) lupus vulgaris)





lurch
[lə:t∫]
nội động từ
tròng trành, lắc lư
đi lảo đảo
danh từ
sự tròng trành, sự lắc lư
sự đi lảo đảo
to leave someone in the lurch
bỏ rơi ai đang gặp hoạn nạn


/lə:tʃ/

nội động từ
tròng trành, lắc lư
đi lảo đảo

danh từ
sự tròng trành, sự lắc lư
sự đi lảo đảo

danh từ
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lurch"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.