Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lusciousness
width=54>
mặc quần áo khêu gợi






lusciousness
['lʌ∫əsnis]
danh từ
tính chất ngọt ngào, tính chất thơm ngon
vị ngọt quá, vị lợ
tính khêu gợi


/'lʌʃəsnis/

danh từ
tính chất ngọt ngào; sự thơm ngát; sự n
▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lusciousness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.