Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lustration
ng để làm lễ rửa tội; (thuộc) lễ rửa tội; giải oan





lustration
[lʌs'trei∫n]
danh từ
(tôn giáo) lễ khai hoang, lễ tẩy uế
lễ rửa tội (cho trẻ con mới đẻ)


/lʌs'treiʃn/

danh từ, (tôn giáo)
lễ khai hoan
Related search result for "lustration"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.